制服 (せいふく) — đồng phục, chế phục

せいふく đồng phục
Tần suất #4900 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seifuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng phục
  • chế phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.