制御 (せいぎょ) — điều khiển, khống chế, chế ngự

せいぎょ điều khiển
Tần suất #2119 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seigyo

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều khiển
  • khống chế
  • chế ngự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.