静止 (せいし) — tĩnh chỉ, đứng yên, bất động

せい tĩnh chỉ
Tần suất #7384 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tĩnh chỉ
  • đứng yên
  • bất động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.