議定 (ぎてい) — nghị định, thỏa thuận, nghị định thư
議定
nghị định
Tần suất #7385
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gitei
ぎてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 議定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghị định
- thỏa thuận
- nghị định thư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
議定する ぎていする |
議定します ぎていします |
| Present negative |
議定しない ぎていしない |
議定しません ぎていしません |
| Past |
議定した ぎていした |
議定しました ぎていしました |
| Past negative |
議定しなかった ぎていしなかった |
議定しませんでした ぎていしませんでした |
| Te-form |
議定して ぎていして |
議定しまして ぎていしまして |
| Potential |
議定できる ぎていできる |
議定できます ぎていできます |
| Potential negative |
議定できない ぎていできない |
議定できません ぎていできません |