Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

議定 (ぎてい) — nghị định, thỏa thuận, nghị định thư

議ぎ定てい nghị định
Tần suất #7385 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gitei

ぎてい
Pitch ぎてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 議定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghị định
  • thỏa thuận
  • nghị định thư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

議定する

ぎていする

議定します

ぎていします

Present negative

議定しない

ぎていしない

議定しません

ぎていしません

Past

議定した

ぎていした

議定しました

ぎていしました

Past negative

議定しなかった

ぎていしなかった

議定しませんでした

ぎていしませんでした

Te-form

議定して

ぎていして

議定しまして

ぎていしまして

Potential

議定できる

ぎていできる

議定できます

ぎていできます

Potential negative

議定できない

ぎていできない

議定できません

ぎていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.