整体 (せいたい) — nắn chỉnh cơ thể, chỉnh hình, chỉnh thể

せいたい nắn chỉnh cơ thể
Tần suất #8136 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

seitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nắn chỉnh cơ thể
  • chỉnh hình
  • chỉnh thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.