施工 (せこう) — thi công

こう thi công
Tần suất #3552 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sekou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thi công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.