専攻 (せんこう) — chuyên ngành, chuyên công

せんこう chuyên ngành
Tần suất #4186 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

senkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên ngành
  • chuyên công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.