鮮明 (せんめい) — rõ nét, rõ ràng, tiên minh

せんめい rõ nét
Tần suất #5649 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

senmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ nét
  • rõ ràng
  • tiên minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.