Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接種 (せっしゅ) — tiêm chủng, tiếp chủng

接せっ種しゅ tiêm chủng
Tần suất #6539 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sesshu

せっしゅ
Pitch せっしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接種

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêm chủng
  • tiếp chủng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接種する

せっしゅする

接種します

せっしゅします

Present negative

接種しない

せっしゅしない

接種しません

せっしゅしません

Past

接種した

せっしゅした

接種しました

せっしゅしました

Past negative

接種しなかった

せっしゅしなかった

接種しませんでした

せっしゅしませんでした

Te-form

接種して

せっしゅして

接種しまして

せっしゅしまして

Potential

接種できる

せっしゅできる

接種できます

せっしゅできます

Potential negative

接種できない

せっしゅできない

接種できません

せっしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.