借金 (しゃっきん) — nợ, khoản vay, tá kim

しゃっきん nợ
Tần suất #2613 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

shakkin

Pitch しゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nợ
  • khoản vay
  • tá kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.