車線 (しゃせん) — làn xe, làn đường

しゃせん làn xe
Tần suất #6178 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shasen

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làn xe
  • làn đường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.