執行 (しっこう) — thi hành, chấp hành, thực thi

しっこう thi hành
Tần suất #1956 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

shikkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thi hành
  • chấp hành
  • thực thi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.