施行 (しこう) — thi hành, thực thi, ban hành
施行
thi hành
Tần suất #2437
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shikou
しこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 施行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thi hành
- thực thi
- ban hành
Usage examples
-
一九四七年には日本国憲法が施行されました。
Senkyuuhyakuyonjuunana nen ni wa nihonkoku kenpou ga shikou saremashita.
The Constitution of Japan came into effect in 1947.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
施行する しこうする |
施行します しこうします |
| Present negative |
施行しない しこうしない |
施行しません しこうしません |
| Past |
施行した しこうした |
施行しました しこうしました |
| Past negative |
施行しなかった しこうしなかった |
施行しませんでした しこうしませんでした |
| Te-form |
施行して しこうして |
施行しまして しこうしまして |
| Potential |
施行できる しこうできる |
施行できます しこうできます |
| Potential negative |
施行できない しこうできない |
施行できません しこうできません |