仕組み (しくみ) — cơ chế, cấu trúc, hệ thống

cơ chế
Tần suất #1320 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shikumi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ chế
  • cấu trúc
  • hệ thống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.