Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新築 (しんちく) — xây mới, tân trúc

新しん築ちく xây mới
Tần suất #4575 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

shinchiku

しんちく
Pitch しんちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新築

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây mới
  • tân trúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新築する

しんちくする

新築します

しんちくします

Present negative

新築しない

しんちくしない

新築しません

しんちくしません

Past

新築した

しんちくした

新築しました

しんちくしました

Past negative

新築しなかった

しんちくしなかった

新築しませんでした

しんちくしませんでした

Te-form

新築して

しんちくして

新築しまして

しんちくしまして

Potential

新築できる

しんちくできる

新築できます

しんちくできます

Potential negative

新築できない

しんちくできない

新築できません

しんちくできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.