信心 (しんじん) — lòng tin, tín tâm, sùng đạo

しんじん lòng tin
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinjin

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lòng tin
  • tín tâm
  • sùng đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.