心中 (しんじゅう) — tự tử đôi, tình tự cùng chết, tâm trung
心中
tự tử đôi
Tần suất #8634
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shinjuu
しんじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 心中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự tử đôi
- tình tự cùng chết
- tâm trung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
心中する しんじゅうする |
心中します しんじゅうします |
| Present negative |
心中しない しんじゅうしない |
心中しません しんじゅうしません |
| Past |
心中した しんじゅうした |
心中しました しんじゅうしました |
| Past negative |
心中しなかった しんじゅうしなかった |
心中しませんでした しんじゅうしませんでした |
| Te-form |
心中して しんじゅうして |
心中しまして しんじゅうしまして |
| Potential |
心中できる しんじゅうできる |
心中できます しんじゅうできます |
| Potential negative |
心中できない しんじゅうできない |
心中できません しんじゅうできません |