振興 (しんこう) — chấn hưng, thúc đẩy, khuyến khích

しんこう chấn hưng
Tần suất #2280 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấn hưng
  • thúc đẩy
  • khuyến khích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.