審判 (しんぱん) — trọng tài, phán xét, thẩm phán

しんぱん trọng tài
Tần suất #2634 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinpan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trọng tài
  • phán xét
  • thẩm phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.