審理 (しんり) — xét xử, thẩm lý

しん xét xử
Tần suất #4844 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xét xử
  • thẩm lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.