新作 (しんさく) — tác phẩm mới, tân tác

しんさく tác phẩm mới
Tần suất #3492 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinsaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác phẩm mới
  • tân tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.