試練 (しれん) — thử thách, khảo nghiệm, thí luyện

れん thử thách
Tần suất #6575 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shiren

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thử thách
  • khảo nghiệm
  • thí luyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.