支度 (したく) — sự chuẩn bị, sự sắp xếp, sửa soạn

たく sự chuẩn bị
Tần suất #9296 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chuẩn bị
  • sự sắp xếp
  • sửa soạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.