Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

質疑 (しつぎ) — chất vấn, câu hỏi

質しつ疑ぎ chất vấn
Tần suất #2328 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

shitsugi

しつぎ
Pitch しつぎ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 質疑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chất vấn
  • câu hỏi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

質疑する

しつぎする

質疑します

しつぎします

Present negative

質疑しない

しつぎしない

質疑しません

しつぎしません

Past

質疑した

しつぎした

質疑しました

しつぎしました

Past negative

質疑しなかった

しつぎしなかった

質疑しませんでした

しつぎしませんでした

Te-form

質疑して

しつぎして

質疑しまして

しつぎしまして

Potential

質疑できる

しつぎできる

質疑できます

しつぎできます

Potential negative

質疑できない

しつぎできない

質疑できません

しつぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.