質疑 (しつぎ) — chất vấn, câu hỏi

しつ chất vấn
Tần suất #2328 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

shitsugi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất vấn
  • câu hỏi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.