所長 (しょちょう) — sở trưởng, trưởng phòng, giám đốc

しょちょう sở trưởng
Tần suất #4224 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shochou

Pitch しょちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở trưởng
  • trưởng phòng
  • giám đốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.