食糧 (しょくりょう) — lương thực, thực phẩm

しょくりょう lương thực
Tần suất #3873 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuryou

Pitch しょりょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lương thực
  • thực phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.