職種 (しょくしゅ) — loại nghề nghiệp, ngành nghề, chức chủng

しょくしゅ loại nghề nghiệp
Tần suất #4827 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokushu

Pitch しょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại nghề nghiệp
  • ngành nghề
  • chức chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.