食欲 (しょくよく) — sự thèm ăn, thực dục, khẩu vị

しょくよく sự thèm ăn
Tần suất #5027 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shokuyoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thèm ăn
  • thực dục
  • khẩu vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.