Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返答 (へんとう) — trả lời, hồi đáp, phản hồi

返へん答とう trả lời
Tần suất #5028 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hentou

へんとう
Pitch へんとう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返答

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lời
  • hồi đáp
  • phản hồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返答する

へんとうする

返答します

へんとうします

Present negative

返答しない

へんとうしない

返答しません

へんとうしません

Past

返答した

へんとうした

返答しました

へんとうしました

Past negative

返答しなかった

へんとうしなかった

返答しませんでした

へんとうしませんでした

Te-form

返答して

へんとうして

返答しまして

へんとうしまして

Potential

返答できる

へんとうできる

返答できます

へんとうできます

Potential negative

返答できない

へんとうできない

返答できません

へんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.