返答 (へんとう) — trả lời, hồi đáp, phản hồi
返答
trả lời
Tần suất #5028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hentou
へんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんとう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返答
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lời
- hồi đáp
- phản hồi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返答する へんとうする |
返答します へんとうします |
| Present negative |
返答しない へんとうしない |
返答しません へんとうしません |
| Past |
返答した へんとうした |
返答しました へんとうしました |
| Past negative |
返答しなかった へんとうしなかった |
返答しませんでした へんとうしませんでした |
| Te-form |
返答して へんとうして |
返答しまして へんとうしまして |
| Potential |
返答できる へんとうできる |
返答できます へんとうできます |
| Potential negative |
返答できない へんとうできない |
返答できません へんとうできません |