書籍 (しょせき) — sách, thư tịch

しょせき sách
Tần suất #1569 2 ký tự 漢語 kango noun

shoseki

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sách
  • thư tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.