生涯 (しょうがい) — cả cuộc đời, sinh nhai

しょうがい cả cuộc đời
Tần suất #2570 2 ký tự 漢語 kango noun

shougai

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cả cuộc đời
  • sinh nhai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.