正月 (しょうがつ) — Tết, đầu năm mới, chính nguyệt

しょうがつ Tết
Tần suất #3800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

shougatsu

Pitch しょ[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Tết
  • đầu năm mới
  • chính nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.