商品 (しょうひん) — hàng hóa, sản phẩm, thương phẩm

しょうひん hàng hóa
Tần suất #280 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shouhin

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng hóa
  • sản phẩm
  • thương phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.