正直 (しょうじき) — trung thực, thật thà, chính trực

しょうじき trung thực
Tần suất #2400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shoujiki

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung thực
  • thật thà
  • chính trực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.