Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生じる (しょうじる) — phát sinh, nảy sinh

生しょうじる phát sinh
Tần suất #1060 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

shoujiru

しょうじる
Pitch しょうじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生じる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát sinh
  • nảy sinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことが あたらしく おきる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生じる

しょうじる

生じます

しょうじます

Present negative

生じない

しょうじない

生じません

しょうじません

Past

生じた

しょうじた

生じました

しょうじました

Past negative

生じなかった

しょうじなかった

生じませんでした

しょうじませんでした

Te-form

生じて

しょうじて

生じまして

しょうじまして

Potential

生じられる

しょうじられる

生じられます

しょうじられます

Potential negative

生じられない

しょうじられない

生じられません

しょうじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.