Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小冊子 (しょうさっし) — cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng, tiểu sách tử

小しょう冊さっ子し cuốn sách nhỏ
Tần suất #8806 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed noun

shousasshi

しょうさっし
Pitch しょうさっし[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 小冊子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuốn sách nhỏ
  • tập sách mỏng
  • tiểu sách tử

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.