出版 (しゅっぱん) — xuất bản

しゅっぱん xuất bản
Tần suất #630 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

shuppan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.