Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出題 (しゅつだい) — ra đề, đặt câu hỏi, xuất đề

出しゅつ題だい ra đề
Tần suất #5492 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shutsudai

しゅつだい
Pitch しゅつだい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出題

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra đề
  • đặt câu hỏi
  • xuất đề

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出題する

しゅつだいする

出題します

しゅつだいします

Present negative

出題しない

しゅつだいしない

出題しません

しゅつだいしません

Past

出題した

しゅつだいした

出題しました

しゅつだいしました

Past negative

出題しなかった

しゅつだいしなかった

出題しませんでした

しゅつだいしませんでした

Te-form

出題して

しゅつだいして

出題しまして

しゅつだいしまして

Potential

出題できる

しゅつだいできる

出題できます

しゅつだいできます

Potential negative

出題できない

しゅつだいできない

出題できません

しゅつだいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.