週間 (しゅうかん) — tuần lễ, tuần

しゅうかん tuần lễ
Tần suất #586 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shuukan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuần lễ
  • tuần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.