取材 (しゅざい) — thu thập tin tức, đưa tin

しゅざい thu thập tin tức
Tần suất #1096 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuzai

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu thập tin tức
  • đưa tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.