騒動 (そうどう) — sự náo loạn, cuộc rối loạn, tao động

そうどう sự náo loạn
Tần suất #4268 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soudou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự náo loạn
  • cuộc rối loạn
  • tao động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.