掃除 (そうじ) — dọn dẹp, lau dọn, quét dọn

そう dọn dẹp
Tần suất #1989 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • lau dọn
  • quét dọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.