水族館 (すいぞくかん) — thủy cung, bể cá cảnh, thủy tộc quán

すいぞくかん thủy cung
Tần suất #9697 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

suizokukan

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủy cung
  • bể cá cảnh
  • thủy tộc quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.