相撲 (すもう) — sumo, đấu vật sumo, tương phác

もう sumo
Tần suất #5410 2 ký tự 混合 mixed noun

sumou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sumo
  • đấu vật sumo
  • tương phác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.