多発 (たはつ) — xảy ra liên tiếp, đa phát, phát sinh nhiều

はつ xảy ra liên tiếp
Tần suất #5171 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

tahatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xảy ra liên tiếp
  • đa phát
  • phát sinh nhiều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.