対戦 (たいせん) — trận đấu, đối chiến, thi đấu

たいせん trận đấu
Tần suất #3266 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận đấu
  • đối chiến
  • thi đấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.