滞在 (たいざい) — lưu trú, ở lại, trệ tại
滞在
lưu trú
Tần suất #1944
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taizai
たいざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滞在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu trú
- ở lại
- trệ tại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よその ところへ 行って、しばらく そこに いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滞在する たいざいする |
滞在します たいざいします |
| Present negative |
滞在しない たいざいしない |
滞在しません たいざいしません |
| Past |
滞在した たいざいした |
滞在しました たいざいしました |
| Past negative |
滞在しなかった たいざいしなかった |
滞在しませんでした たいざいしませんでした |
| Te-form |
滞在して たいざいして |
滞在しまして たいざいしまして |
| Potential |
滞在できる たいざいできる |
滞在できます たいざいできます |
| Potential negative |
滞在できない たいざいできない |
滞在できません たいざいできません |