誕生 (たんじょう) — sự ra đời, sinh ra, đản sinh

たんじょう sự ra đời
Tần suất #977 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tanjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ra đời
  • sinh ra
  • đản sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.