締結 (ていけつ) — ký kết, đế kết

ていけつ ký kết
Tần suất #4517 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

teiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ký kết
  • đế kết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.